字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北叟失马
北叟失马
Nghĩa
1.犹塞翁失马。喻因祸得福。
Chữ Hán chứa trong
北
叟
失
马
北叟失马 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台