字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北向户
北向户
Nghĩa
1.古人概念中的极南地区。因当地居民往往向北开门窗以纳日光,故称。
Chữ Hán chứa trong
北
向
户