字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北唐
北唐
Nghĩa
1.古代西北地区少数民族名。 2.复姓『有北唐子真。见《通志.氏族三》引《英贤传》。
Chữ Hán chứa trong
北
唐