字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
北堂萱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北堂萱
北堂萱
Nghĩa
1.指萱草。语本《诗.卫风.伯兮》"焉得谖草,言树之背。"毛传"谖草令人忘忧。背,北堂也。"谖草,即萱草,俗名忘忧草。 2.借指母亲。
Chữ Hán chứa trong
北
堂
萱