字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北太平洋暖流
北太平洋暖流
Nghĩa
北太平洋的西风漂流,黑潮的延续。东至太平洋东部分为两支一支北上,称阿拉斯加暖流;一支沿北美南下,称加利福尼亚寒流。
Chữ Hán chứa trong
北
太
平
洋
暖
流