北宿

Nghĩa

1.北方的星宿。包括斗﹑牛﹑女﹑虚﹑危﹑室﹑壁七宿。

Chữ Hán chứa trong

北宿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台