字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北岳
北岳
Nghĩa
1.亦作"北岳"。 2.即恒山。五岳之一。
Chữ Hán chứa trong
北
岳