字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北州
北州
Nghĩa
1.犹塞北。指我国长城以北地区。 2.指北方幽并等州郡。 3.泛指北方地区。
Chữ Hán chứa trong
北
州