字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北殷
北殷
Nghĩa
1.复姓。相传为成汤之后。见《史记.殷本纪论》及司马贞索隐。
Chữ Hán chứa trong
北
殷