字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
北燕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北燕
北燕
Nghĩa
1.国名。周代诸侯国名,在今河北省蓟县一带。 2.国名。指秦末农民大起义中,韩广重建之燕国。 3.太平天国谓清朝的京城。
Chữ Hán chứa trong
北
燕