北狩

Nghĩa

1.到北方狩猎。 2.借指向北进军。 3.皇帝被掳到北方去的婉词。

Chữ Hán chứa trong

北狩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台