字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
北狩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北狩
北狩
Nghĩa
1.到北方狩猎。 2.借指向北进军。 3.皇帝被掳到北方去的婉词。
Chữ Hán chứa trong
北
狩