字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
北珠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北珠
北珠
Nghĩa
1.又称东珠。即松花江下游及其支流所产的珍珠,颗大光润,极为名贵。
Chữ Hán chứa trong
北
珠