字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北省
北省
Nghĩa
1.指尚书省。因尚书省在宫阙之北,故称。
Chữ Hán chứa trong
北
省