字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北紫
北紫
Nghĩa
1.指用北方的染紫技术染出的紫色。
Chữ Hán chứa trong
北
紫