字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北纬
北纬
Nghĩa
1.赤道以北的纬度或纬线。与"南纬"相对。
Chữ Hán chứa trong
北
纬