字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北至
北至
Nghĩa
1.即夏至。因夏至日太阳位置在赤道最北面之点,其后即南移,故称。
Chữ Hán chứa trong
北
至