字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
北苑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北苑
北苑
Nghĩa
1.宫廷北面的皇室园林。 2.泛称皇室园林。 3.指南唐画家董源。董源曾官北苑使,世称董北苑。 4.宋代名茶产地。 5.见"北苑茶"。
Chữ Hán chứa trong
北
苑