字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北辕适粤
北辕适粤
Nghĩa
1.犹北辕适楚。粤在南方。
Chữ Hán chứa trong
北
辕
适
粤