字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
北辙南辕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北辙南辕
北辙南辕
Nghĩa
1.想往南却驾车向北行驶。比喻行为和目的相反。 2.车子北往南来。喻人行无定迹。
Chữ Hán chứa trong
北
辙
南
辕