字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北阴
北阴
Nghĩa
1.即北方。古人以北方属阴,故称。 2.谓山的北面。
Chữ Hán chứa trong
北
阴
北阴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台