字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北雁
北雁
Nghĩa
1.候鸟之一。因其每年秋分后由北南飞,故称。
Chữ Hán chứa trong
北
雁