字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北音
北音
Nghĩa
1.北方的乐音。 2.泛指北面的声音。 3.北方的语音。
Chữ Hán chứa trong
北
音