字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匠衙
匠衙
Nghĩa
1.旧时县府管理工匠的机构。
Chữ Hán chứa trong
匠
衙