字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匡勑
匡勑
Nghĩa
1.亦作"匡敕"。 2.正直谨慎。语本《诗.小雅.楚茨》"既齐既稷,既匡既勑。"毛传"勑,固也。"孔颖达疏"既能诚正矣,既能慎固矣,于祀之礼无所失。"朱熹集传"匡,正;敕,戒。"
Chữ Hán chứa trong
匡
勑