字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
匡壁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匡壁
匡壁
Nghĩa
1.谓好学寒士的屋壁。典出汉匡衡凿壁偷光故事。
Chữ Hán chứa trong
匡
壁