字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匡宋
匡宋
Nghĩa
1.指春秋时卫国的匡地与宋国。孔子周游列国曾被围于匡,被逐于宋◇因以指无礼让的地方。
Chữ Hán chứa trong
匡
宋
匡宋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台