字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匡庐
匡庐
Nghĩa
1.指江西的庐山。相传殷周之际有匡俗兄弟七人结庐于此,故称。
Chữ Hán chứa trong
匡
庐