字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匡弼
匡弼
Nghĩa
1.匡正辅佐;纠正补救。
Chữ Hán chứa trong
匡
弼