字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
匡恶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匡恶
匡恶
Nghĩa
1.纠正过失。语出《孝经.事君》"将顺其美,匡救其恶。"唐玄宗注"匡,正也;救,止也。君有过恶,则正而止之。"
Chữ Hán chứa trong
匡
恶