字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匡戾
匡戾
Nghĩa
1.扭曲;歪斜。 2.引申为乖戾。谓违反常理。
Chữ Hán chứa trong
匡
戾