字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匡攘
匡攘
Nghĩa
1.忧惧不安貌。 2.谓拯救国家,驱逐敌人。
Chữ Hán chứa trong
匡
攘