字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匮竭
匮竭
Nghĩa
〈书〉贫乏,以至于枯竭精力~ㄧ被困山谷,粮食~。
Chữ Hán chứa trong
匮
竭