字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匹嫡
匹嫡
Nghĩa
1.谓庶子地位同于嫡子。 2.谓缔结婚姻。
Chữ Hán chứa trong
匹
嫡