字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
区区砽砽
区区砽砽
Nghĩa
1.形容奔走辛劳。
Chữ Hán chứa trong
区
砽