字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
区薮
区薮
Nghĩa
1.人或物聚集的地方。
Chữ Hán chứa trong
区
薮