字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
区陬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
区陬
区陬
Nghĩa
1.亦作"区娵"。 2.角落。引申指偏僻。
Chữ Hán chứa trong
区
陬