字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
医嘱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
医嘱
医嘱
Nghĩa
1.医师根据病情的需要,对病人在饮食﹑用药﹑化验等方面的指示。
Chữ Hán chứa trong
医
嘱