字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
匿瑕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匿瑕
匿瑕
Nghĩa
1.比喻人器量大能包容。 2.掩藏缺点。
Chữ Hán chứa trong
匿
瑕