字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
十二巫峰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
十二巫峰
十二巫峰
Nghĩa
1.即巫山十二峰。在四川巫山县东巫峡两岸。战国时楚人宋玉作《高唐赋》,说楚怀王游云梦中的高唐之台,曾梦与巫山神女欢会◇即以"巫山"作为男女幽会的典故。"十二巫峰"即指巫山。
Chữ Hán chứa trong
十
二
巫
峰