字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
十二旒
十二旒
Nghĩa
1.天子冕冠前后各悬垂的十二条玉串。 2.借指天子。
Chữ Hán chứa trong
十
二
旒