字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
十人馔
十人馔
Nghĩa
1.《南史.刘穆之传》"﹝穆之﹞性奢豪,食必方丈,旦辄为十人馔,未尝独餐。"本指招待十个客人的饭食,后用以指主人待客的丰盛酒宴。
Chữ Hán chứa trong
十
人
馔