字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
十八埊狱
十八埊狱
Nghĩa
1.见"十八地狱"。
Chữ Hán chứa trong
十
八
埊
狱