字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
十年九涝
十年九涝
Nghĩa
1.见"十年九潦"。
Chữ Hán chứa trong
十
年
九
涝