字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
十成九稳
十成九稳
Nghĩa
1.谓相当稳妥可靠。
Chữ Hán chứa trong
十
成
九
稳