字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
十景橱
十景橱
Nghĩa
1.一种陈设橱,中分几个不同样式的层﹑格,可摆设各种器皿﹑古董﹑盆景等。
Chữ Hán chứa trong
十
景
橱