字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
十朋之龟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
十朋之龟
十朋之龟
Nghĩa
1.谓用以占吉凶﹑决疑难的十类龟。古人视为大宝。
Chữ Hán chứa trong
十
朋
之
龟