字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
十薮
十薮
Nghĩa
1.古代十大湖泊的总称。
Chữ Hán chứa trong
十
薮