字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
十行俱下
十行俱下
Nghĩa
1.一眼同时看十行文字,形容读书敏捷。
Chữ Hán chứa trong
十
行
俱
下