字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
十钻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
十钻
十钻
Nghĩa
1.指宋时支持﹑迎合王安石的邓绾﹑李定﹑王子韶等十人。
Chữ Hán chứa trong
十
钻