字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
十面埋伏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
十面埋伏
十面埋伏
Nghĩa
琵琶曲。明代后期已在民间流传。通常分十八段。描写汉刘邦与楚项羽垓下之战,表现千军万马冲锋陷阵之势。
Chữ Hán chứa trong
十
面
埋
伏